• QUESTIONNAIRE/ BẢNG CÂU HỎI

    BUSINESS CATEGORY/ HẠNG MỤC KINH DOANH
  • Gender/ Giới tính*
  • If you reside in a country other then the country of your citizenship please indicate your status/ Nếu bạn cư trú ở một quốc gia khác với quốc gia bạn nhập quốc tịch, vui lòng cho biết tình trạng cư trú của bạn
    Rows
  • Existing assets/ Tài sản hiện có*
    Rows
  • English language proficiency/ Trình độ ngôn ngữ tiếng Anh*
  • French language proficiency - Trình độ ngôn ngữ tiếng Pháp*
  • Educational history - Post-secondary education details/ Quá trình đào tạo - Thông tin chi tiết về đào tạo sau cấp trung học cơ sở *
    Rows
  • Business experience/ Kinh nghiệm làm việc *
    Rows
  • About the company/ Về công ty
    Rows
  • Information about prospect/existing Canadian business - Thông tin về doanh nghiệp Canada dự kiến/hiện có

  • Your Current Marital Status/ Tình Trạng Hôn Nhân Của Bạn

    If you are married, please provide the below information/ Nếu bạn đã kết hôn, vui lòng cung cấp các thông tin sau:
  • Number of your children/ Số lượng con
  • Your child's age/ Tuổi của con bạn
    Rows
  • Your Spouse's educational history - Post-secondary education details / Quá trình đào tạo của vợ hoặc chồng của bạn - Thông tin chi tiết về đào tạo sau cấp trung học cơ sở
    Rows
  • You Spouse's business experience/ Kinh nghiệm làm việc của vợ hoặc chồng của bạn
    Rows
  • Your Spouse's English language proficiency/ Trình độ ngôn ngữ tiếng Anh của vợ hoặc chồng của bạn
  • Your Spouse's French language proficiency/ Trình độ ngôn ngữ tiếng Pháp của vợ hoặc chồng của bạn
  • Any additional Information you consider important to share/ Bất kỳ thông tin bổ sung nào bạn cho là quan trọng cần chia sẻ

  • Should be Empty: